pack
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pæk/
US/pæk/
giọng máy của trình duyệt
pack nghĩa là bó, gói, đàn, bầy.
Nghĩa của pack
Danh từ
- Bó, gói; ba lô (quần áo).
- Đàn, bầy (chó săn, chó sói...).
- pack of wolvesbầy chó sói
- pack of grouseđàn gà gô trắng
- pack of U-boatsmột đội tàu ngầm Đức
- Lũ, loạt, lô.
- a pack of foolsmột lũ ngốc
- a pack of liesmột loạt những lời nói láo
- a pack of troublesmột lô rắc rối phiền hà
- Bộ, cỗ (bài).
- Thương nghiệp Kiện (hàng); khối lượng hàng (cá, hoa quả...) đóng gói trong một vụ; phương pháp đóng gói hàng.
- Thể dục, thể thao Hàng tiền đạo (bóng, bầu dục).
- Đám băng nổi ((cũng) pack ice).
- Y học Khăn ướt để đắp, mền ướt để cuốn (người); sự đắp khăn ướt, sự cuốn mền ướt (vào người).
- Lượt đắp (kem đắp vào mặt cho mịn da...).
Ngoại động từ
- Gói, bọc lại, buộc lại; đóng gói, đóng hộp, đóng kiện.
- Tập hợp lại thành bầy (chó); sắp thành bộ, sắp thành cỗ (bài).
- Xếp chặt (vào hòm, hộp); ních người (vào phòng, xe).
- to pack a bag with old clothesxếp quần áo cũ vào bị
- the car was packed with passangersxe chật ních hành khách
- Thồ hàng lên (ngựa, súc vật...).
- Nhét, hàn, gắn (khe hở).
- Y học Đắp khăn ướt lên, cuốn mền ướt vào (người).
- Xếp người phe mình (vào hội đồng giám khảo...) để chiếm đa số khi quyết định.
- Thể dục, thể thao (từ lóng) nện, giáng.
- to pack a punchnện một quả đấm (quyền Anh)
Nội động từ
- Thường + up Sắp xếp hành lý.
- Đóng gói, đóng kiện.
- dry food packs easitythực phẩm khô để đóng gói
- Tụ tập thành bầy, tụ tập thành đàn.
- Khăn gói ra đi, cuốn gói.
- to send somebody packingđuổi ai đi, tống cổ ai đi
Dạng từ của pack
| Số nhiều | packs |
| Ngôi thứ ba số ít | packs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | packing |
| Quá khứ phân từ | packed |
| Quá khứ | packed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pack
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pack
Cụm từ, thành ngữ với pack
- to pack off — Tống tiền (ai), cho (ai) đi xa, tống cổ (ai) đi; Khăn gói ra đi, cuốn gói.
- to pack it in — (Từ lóng) Làm xong, hoàn thành.
- to pack it up — (Từ lóng) Thôi ngừng.
- to pack up — (Từ lóng) Không chạy, chết máy, không nổ (máy...).
- pack of cards — Bộ bài.
- pack rat — Chuột rừng: một loại chuột thuộc giống Neotoma, có đuôi rậm.
- pack up bag and baggage — Cuốn gói trốn đi.
Câu ví dụ với pack
- A pack of cigarettes contains 20 of them. Một hộp thuốc lá gồm 20 điếu.
- The pack of wild dogs howled all night. Bầy chó hoang đã tru suốt đêm.
- A pack of wolves saved Tom. Một đàn sói đã cứu Tom.
- My father smokes a pack of cigarettes a day. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
- Pack your things and leave. Thu dọn đồ đạc rồi đi đi.
- There are usually six bottles in a pack of water. Thường có sáu chai trong một lốc nước.
- Pack your bags. Thu dọn đồ đạc đi.
- Pack your things. Đóng gói đồ đạc của bạn đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pack nghĩa là gì?
pack (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bó, gói, đàn, bầy.
pack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pack: giọng Anh (UK) /pæk/, giọng Mỹ (US) /pæk/.