Tiền mặt tiếng Anh là gì?
"tiền mặt" trong tiếng Anh là cash (danh từ), liquid money (cụm từ), ready cash (cụm từ).
cash Danh từ
UK/kæʃ/US/kæʃ/
Nghĩa: Tiền, tiền mặt.
- I have no cash so I have to pay by card.Tôi không có tiền mặt nên tôi phải thanh toán bằng thẻ.
- I usually use a credit card instead of cash.Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng.
liquid money Cụm từ
Nghĩa: Tiền mặt.
ready cash Cụm từ
Nghĩa: Tiền mặt.
ready Danh từ
UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/
Nghĩa: Tiền mặt.
dust Danh từ
UK/dʌst/US/dʌst/
Nghĩa: Tiền mặt.
blunt Danh từ
UK/blʌnt/US/blʌnt/
Nghĩa: Tiền mặt.
Câu hỏi thường gặp
Tiền mặt tiếng Anh là gì?
"tiền mặt" trong tiếng Anh là cash (danh từ), liquid money (cụm từ), ready cash (cụm từ).