Tiền thuê tiếng Anh là gì?
"tiền thuê" trong tiếng Anh là rent (danh từ), hire (danh từ), rental (danh từ).
rent Danh từ
UK/ˈɹɛnt/US/ˈɹɛnt/
Nghĩa: Tô, lợi, tiền thuê.
- Can I stay with you? I was kicked out of my house because I didn't pay the rent.Tôi có thể đến ở với bạn được không? Tôi bị đuổi ra đường vì tôi không trả tiền thuê nhà.
- My salary isn't even enough to cover my rent and bills.Tiền lương của tôi không đủ chi trả tiền thuê và các hoá đơn.
hire Danh từ
UK/ˈhaɪ(.)ə/US/ˈhaɪɹ/
Nghĩa: Tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng.
rental Danh từ
UK/ˈɹɛntəl/US/ˈɹɛntəl/
Nghĩa: Tiền thuê (nhà đất).
Câu hỏi thường gặp
Tiền thuê tiếng Anh là gì?
"tiền thuê" trong tiếng Anh là rent (danh từ), hire (danh từ), rental (danh từ).