hire
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaɪ(.)ə/
US/ˈhaɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
hire nghĩa là sự thuê, sự cho thuê, sự mướn, thuê.
Nghĩa của hire
Danh từ
- Sự thuê; sự cho thuê.
- for hiređể cho thuê
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự mướn (nhân công).
- Tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng.
Ngoại động từ
- Thuê; cho thuê (nhà...).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mướn, thuê (nhân công).
- Trả công; thưởng.
Dạng từ của hire
| Số nhiều | hires |
| Ngôi thứ ba số ít | hires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hiring |
| Quá khứ phân từ | hired |
| Quá khứ | hired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hire
Cụm từ, thành ngữ với hire
- to hire out — Cho thuê, cho mướn.
Câu ví dụ với hire
- Hire a minivan by the hour. Hãy thuê 1 chiếc xe tải nhỏ (có 8 chỗ) theo giờ đi.
- The company wants to hire 20 people. Công ty muốn thuê 20 người.
- She hired him as an interpreter. Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch.
- We hired the best lawyers to win the case. Chúng tôi đã thuê những luật sư giỏi nhất để thắng vụ này.
- Who hired you? Ai thuê bạn?
- We've hired them. Chúng tôi đã thuê họ.
- Tom was hired. Tom đã được thuê.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hire nghĩa là gì?
hire (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thuê, sự cho thuê, sự mướn, thuê.
hire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hire: giọng Anh (UK) /ˈhaɪ(.)ə/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪɹ/.