Toả sáng tiếng Anh là gì?
"toả sáng" trong tiếng Anh là shine (động từ), flash, radiant (tính từ).
shine Động từ
UK/ʃaɪn/US/ʃaɪn/
Nghĩa: Chiếu sáng, toả sáng, soi sáng.
- the sun shines brightmặt trời chiếu sáng
flash
UK/flæʃ/US/flæʃ/
radiant Tính từ
UK/ˈɹeɪ.di.ənt/US/ˈɹeɪ.di.ənt/
Nghĩa: Toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ.
- radiant heatnhiệt bức xạ
Câu hỏi thường gặp
Toả sáng tiếng Anh là gì?
"toả sáng" trong tiếng Anh là shine (động từ), flash, radiant (tính từ).