TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

To béo tiếng Anh là gì?

"to béo" trong tiếng Anh là gross (tính từ), tubby (tính từ), corpulent (tính từ).

gross Tính từ

UK/ɡɹəʊs/US/ɡɹoʊs/

Nghĩa: To béo, phì nộm, béo phị (người).

  • gross habit of bodythân hình to béo phì nộm

Xem đầy đủ từ "gross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tubby Tính từ

UK/ˈtʌbi/US/ˈtʌbi/

Nghĩa: To béo, béo phệ.

Xem đầy đủ từ "tubby": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corpulent Tính từ

UK/ˈkɔːpjələnt/US/ˈkoɹpjəlɪnt/

Nghĩa: To béo, béo tốt.

Xem đầy đủ từ "corpulent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pursy Tính từ

US/ˈpə.si/

Nghĩa: To béo, mập.

Xem đầy đủ từ "pursy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corpulence Danh từ

UK/ˈkɔː(ɹ)pjʊləns/US/ˈkɔr pjə ləns/

Nghĩa: Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt.

Xem đầy đủ từ "corpulence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corpulency Danh từ

UK/ˈkɔː(ɹ)pjʊlənsi/US/ˈkɔː(ɹ)pjʊlənsi/

Nghĩa: Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt.

Xem đầy đủ từ "corpulency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corpulentness Danh từ

Nghĩa: Sự vạm vỡ; sự to béo.

Xem đầy đủ từ "corpulentness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

To béo tiếng Anh là gì?

"to béo" trong tiếng Anh là gross (tính từ), tubby (tính từ), corpulent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.