Trào ra tiếng Anh là gì?
"trào ra" trong tiếng Anh là stream (nội động từ), effuse (động từ), streamy (tính từ).
stream Nội động từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.
- eyes streaming with tearsmắt trào lệ
- light streamed through the windowánh sáng ùa vào qua cửa sổ
effuse Động từ
UK/ɪˈfjuːs/US/ɪˈfjuːs/
Nghĩa: Tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm...).
streamy Tính từ
Nghĩa: Như dòng suối, như dòng sông nhỏ, như dòng nước; chảy ra, trào ra, tuôn ra, ròng ròng.
effusion Danh từ
US/ɪ.ˈfjuː.ʒən/
Nghĩa: Sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra.
Câu hỏi thường gặp
Trào ra tiếng Anh là gì?
"trào ra" trong tiếng Anh là stream (nội động từ), effuse (động từ), streamy (tính từ).