Trân châu tiếng Anh là gì?
"trân châu" trong tiếng Anh là pearl (danh từ), tapioca pearl (danh từ), loosestrife (danh từ).
pearl Danh từ
UK/pɜːl/US/pɝl/
Nghĩa: ngọc trai, trân châu
tapioca pearl Danh từ
Nghĩa: Bột bán, trân châu.
loosestrife Danh từ
US/ˈluːs.ˌstrɑɪf/
Nghĩa: thiên khuất, trân châu
margarite Danh từ
US/ˈmɑːr.ɡə.ˌrɑɪt/
Nghĩa: Trân châu.
margaritic Tính từ
Nghĩa: Trân châu.
moneywort Danh từ
UK/ˈmʌnɪwəːt/
Nghĩa: Cây trân châu.
Câu hỏi thường gặp
Trân châu tiếng Anh là gì?
"trân châu" trong tiếng Anh là pearl (danh từ), tapioca pearl (danh từ), loosestrife (danh từ).