TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trước mặt tiếng Anh là gì?

"trước mặt" trong tiếng Anh là before (giới từ), opposite (phó từ), in face of (cụm từ).

before Giới từ

UK/bɪˈfɔː/US/bɪˈfoɹ/

Nghĩa: Trước, trước mắt, trước mặt.

  • before Christtrước công lịch
  • the question before us is a very difficult onevấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó

Xem đầy đủ từ "before": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opposite Phó từ

UK/ˈɒp.ə.zɪt/US/ˈɑ.pə.sɪt/

Nghĩa: Trước mặt, đối diện.

  • the house oppositecăn nhà đối diện, căn nhà trước mặt

Xem đầy đủ từ "opposite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in face of Cụm từ

Nghĩa: Trước mặt, đứng trước.

Xem đầy đủ từ "in face of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opp Phó từ

UK/ɒp/US/ɑp/

Nghĩa: Trước mặt, đối diện.

Xem đầy đủ từ "opp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trước mặt tiếng Anh là gì?

"trước mặt" trong tiếng Anh là before (giới từ), opposite (phó từ), in face of (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.