Trườn tiếng Anh là gì?
"trườn" trong tiếng Anh là crawl (nội động từ), scramble (nội động từ), creep (nội động từ).
crawl Nội động từ
UK/kɹɔːl/US/kɹɔl/
Nghĩa: Bò, trườn.
scramble Nội động từ
UK/ˈskɹæmbl̩/US/ˈskɹæmbl̩/
Nghĩa: Bò, toài, trườn (trên đất mấp mô).
creep Nội động từ
UK/kɹiːp/US/kɹiːp/
Nghĩa: Bò, trườn.
slither Nội động từ
UK/ˈslɪðə/US/ˈslɪðɚ/
Nghĩa: Trượt, trườn, bò.
creepingly Phó từ
Nghĩa: Bò, trườn.
crept Nội động từ
UK/ˈkɹɛpt/US/ˈkɹɛpt/
Nghĩa: Bò, trườn.
Câu hỏi thường gặp
Trườn tiếng Anh là gì?
"trườn" trong tiếng Anh là crawl (nội động từ), scramble (nội động từ), creep (nội động từ).