Trấu tiếng Anh là gì?
"trấu" trong tiếng Anh là chaff (danh từ), rice hull (danh từ), husk (danh từ).
chaff Danh từ
UK/t͡ʃæf/US/t͡ʃæf/
Nghĩa: Trấu, vỏ (hột).
rice hull Danh từ
Nghĩa: Trấu.
husk Danh từ
UK/hʌsk/US/hʌsk/
Nghĩa: Cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa).
tailings Danh từ
Nghĩa: Trấu, hạt lép (sàng còn lại).
Câu hỏi thường gặp
Trấu tiếng Anh là gì?
"trấu" trong tiếng Anh là chaff (danh từ), rice hull (danh từ), husk (danh từ).