Trật tự tiếng Anh là gì?
"trật tự" trong tiếng Anh là order (danh từ), be in good order (cụm từ), kilter (danh từ).
order Danh từ
UK/ˈɔː.də/US/ˈoɹ.dɚ/
Nghĩa: Trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...).
- to restore law and orderlập lại an ninh và trật tự
- to call to ordernhắc phải theo đúng nội quy
be in good order Cụm từ
Nghĩa: Trật tự, ngăn nắp.
kilter Danh từ
UK/ˈkɪltə/US/ˈkɪltɚ/
Nghĩa: Thứ tự, trật tự.
- out of kilterkhông có thứ tự, không giống
- His views are out of kilter with world opinionQuan điểm ông ấy không giống như quan điểm của đại đa số
orderly
UK/ˈɔːdəli/US/ˈɔɹdɚli/
cosmos Danh từ
UK/ˈkɒzmɒs/US/ˈkɑzməs/
Nghĩa: Sự trật tự, sự hài hoà.
Câu hỏi thường gặp
Trật tự tiếng Anh là gì?
"trật tự" trong tiếng Anh là order (danh từ), be in good order (cụm từ), kilter (danh từ).