Trống không tiếng Anh là gì?
"trống không" trong tiếng Anh là empty (tính từ), bare (tính từ), inanition (danh từ).
empty Tính từ
UK/ˈɛm(p).ti/US/ˈɛm(p).ti/
Nghĩa: Trống, rỗng, trống không, không.
- The library was empty.Thư viện trống không.
- the car is empty of petrolxe không còn xăng, xe đã hết xăng
bare Tính từ
UK/bɛə/US/bɛɹ/
Nghĩa: Trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ.
- the house looks barengôi nhà trông trống rỗng
- to be bare of moneyrỗng túi, không một xu dính túi
inanition Danh từ
UK/ɪnəˈnɪʃən/US/ɪnəˈnɪʃən/
Nghĩa: Sự trống không, sự trống rỗng.
inanity Danh từ
UK/ɪˈnænɪti/US/ɪˈnænɪti/
Nghĩa: Sự trống rỗng, sự trống không.
Câu hỏi thường gặp
Trống không tiếng Anh là gì?
"trống không" trong tiếng Anh là empty (tính từ), bare (tính từ), inanition (danh từ).