empty
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛm(p).ti/
US/ˈɛm(p).ti/
giọng máy của trình duyệt
empty nghĩa là trống, rỗng, không có đồ đạc, vỏ không.
Nghĩa của empty
Tính từ
- Trống, rỗng, trống không, không.
- the car is empty of petrolxe không còn xăng, xe đã hết xăng
- Rỗng, không có đồ đạc; không có người ở (nhà).
- Rỗng tuếch (người); không có nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa).
- Thông tục Đói bụng; rỗng.
- empty stomachbụng rỗng
- to feel emptythấy đói bụng
Danh từ
- Thương nghiệp Vỏ không (thùng không chai không, túi không...).
Ngoại động từ
- Đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...).
- Trút, chuyên.
- Chảy vào (đổ ra (sông).
- the Red River empties itself into the seasông Hồng đổ ra biển
Dạng từ của empty
| So sánh hơn | emptier |
| So sánh nhất | emptiest |
| Ngôi thứ ba số ít | empties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | emptying |
| Quá khứ phân từ | emptied |
| Quá khứ | emptied |
| Số nhiều | empties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empty
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của empty
Cụm từ, thành ngữ với empty
- the empty vessel makes the greatest sound — (Tục ngữ) Thùng rỗng kêu to.
- empty set — Tập hợp rỗng.
- empty threat — Lời đe dọa suông.
Câu ví dụ với empty
- There's an empty seat over there. Ở kia còn chỗ ngồi kìa.
- The parking lot is empty. Bãi đỗ xe còn trống
- Without you, my life would have been totally empty. Không có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng.
- Choose the correct answer that fills the empty space. Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
- Tom never makes empty promises. Tom không bao giờ hứa suông.
- It is hard for an empty sack to stand straight. Phú quý sinh lễ nghĩa.
- The library was empty. Thư viện trống không.
- The bus is empty. Xe buýt không có ai cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
empty nghĩa là gì?
empty (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trống, rỗng, không có đồ đạc, vỏ không.
empty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empty: giọng Anh (UK) /ˈɛm(p).ti/, giọng Mỹ (US) /ˈɛm(p).ti/.