TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trang thiết bị tiếng Anh là gì?

"trang thiết bị" trong tiếng Anh là facility (danh từ), materiel (danh từ), appliance (danh từ).

facility Danh từ

UK/fəˈsɪlɪti/US/fəˈsɪlɪti/ giọng người thật

Nghĩa: Cơ sở, tiện nghi, trang thiết bị (thường số nhiều: facilities).

Xem đầy đủ từ "facility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

materiel Danh từ

UK/mətɪəɹɪˈɛl/US/mətɪɹiˈɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang thiết bị.

Xem đầy đủ từ "materiel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appliance Danh từ

UK/əˈplaɪ.əns/US/əˈplaɪ.əns/ giọng người thật

Nghĩa: Đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ.

  • appliances of war dụng cụ chiến tranh
  • domestic electric appliances dụng cụ điện dùng trong nhà

Xem đầy đủ từ "appliance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trang thiết bị tiếng Anh là gì?

"trang thiết bị" trong tiếng Anh là facility (danh từ), materiel (danh từ), appliance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "facility": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "appliance": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.