Trong khi chờ đợi tiếng Anh là gì?
"trong khi chờ đợi" trong tiếng Anh là meanwhile (phó từ), meantime (phó từ), meanwhite (phó từ).
meanwhile Phó từ
UK/ˈmiːnwaɪl/US/ˈmiːnwaɪl/
Nghĩa: Trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy.
meantime Phó từ
UK/ˈmiːntaɪm/US/ˈmiːntaɪm/
Nghĩa: Trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy.
meanwhite Phó từ
Nghĩa: Trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy.
pending Danh từ
UK/ˈpɛndɪŋ/US/ˈpɛndɪŋ/
Nghĩa: Cho đến lúc, trong khi chờ đợi.
- pending the completion of the agreementcho đến lúc ký kết bản hiệp định
- pending my returntrong khi chờ đợi tôi trở về
Câu hỏi thường gặp
Trong khi chờ đợi tiếng Anh là gì?
"trong khi chờ đợi" trong tiếng Anh là meanwhile (phó từ), meantime (phó từ), meanwhite (phó từ).