TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trong khi chờ đợi tiếng Anh là gì?

"trong khi chờ đợi" trong tiếng Anh là meanwhile (phó từ), meantime (phó từ), meanwhite (phó từ).

meanwhile Phó từ

UK/ˈmiːnwaɪl/US/ˈmiːnwaɪl/

Nghĩa: Trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy.

Xem đầy đủ từ "meanwhile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meantime Phó từ

UK/ˈmiːntaɪm/US/ˈmiːntaɪm/

Nghĩa: Trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy.

Xem đầy đủ từ "meantime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meanwhite Phó từ

Nghĩa: Trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy.

Xem đầy đủ từ "meanwhite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pending Danh từ

UK/ˈpɛndɪŋ/US/ˈpɛndɪŋ/

Nghĩa: Cho đến lúc, trong khi chờ đợi.

  • pending the completion of the agreementcho đến lúc ký kết bản hiệp định
  • pending my returntrong khi chờ đợi tôi trở về

Xem đầy đủ từ "pending": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trong khi chờ đợi tiếng Anh là gì?

"trong khi chờ đợi" trong tiếng Anh là meanwhile (phó từ), meantime (phó từ), meanwhite (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.