Tru tiếng Anh là gì?
"tru" trong tiếng Anh là howl (động từ), ululate (nội động từ), yowl (nội động từ).
howl Động từ
UK/ˈhaʊ̯l/US/ˈhaʊ̯l/
Nghĩa: hú, tru
- The pack of wild dogs howled all night.Bầy chó hoang đã tru suốt đêm.
ululate Nội động từ
UK/ˈjuːljuleɪt/US/ˈjuːljuleɪt/
Nghĩa: Tru (chó).
yowl Nội động từ
UK/jaʊl/US/jaʊl/
Nghĩa: Ngao (mèo); tru (chó).
Câu hỏi thường gặp
Tru tiếng Anh là gì?
"tru" trong tiếng Anh là howl (động từ), ululate (nội động từ), yowl (nội động từ).