TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tru tiếng Anh là gì?

"tru" trong tiếng Anh là howl (động từ), ululate (nội động từ), yowl (nội động từ).

howl Động từ

UK/ˈhaʊ̯l/US/ˈhaʊ̯l/

Nghĩa: hú, tru

  • The pack of wild dogs howled all night.Bầy chó hoang đã tru suốt đêm.

Xem đầy đủ từ "howl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ululate Nội động từ

UK/ˈjuːljuleɪt/US/ˈjuːljuleɪt/

Nghĩa: Tru (chó).

Xem đầy đủ từ "ululate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yowl Nội động từ

UK/jaʊl/US/jaʊl/

Nghĩa: Ngao (mèo); tru (chó).

Xem đầy đủ từ "yowl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tru tiếng Anh là gì?

"tru" trong tiếng Anh là howl (động từ), ululate (nội động từ), yowl (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.