TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Truất tiếng Anh là gì?

"truất" trong tiếng Anh là dethrone (ngoại động từ), fire, dismiss.

dethrone Ngoại động từ

US/dɪ.ˈθroʊn/

Nghĩa: Truất (quyền...); hạ (uy thế...).

Xem đầy đủ từ "dethrone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fire

UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/

Xem đầy đủ từ "fire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dismiss

UK/dɪzˈmɪs/

Xem đầy đủ từ "dismiss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

destitution Danh từ

UK/dɛstɪˈtjuːʃən/US/dɛstɪˈtuːʃən/

Nghĩa: Sự truất (quyền).

Xem đầy đủ từ "destitution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Truất tiếng Anh là gì?

"truất" trong tiếng Anh là dethrone (ngoại động từ), fire, dismiss.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.