TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trung uý tiếng Anh là gì?

"trung uý" trong tiếng Anh là lieutenant (danh từ), loot (danh từ), sublieutenant (danh từ).

lieutenant Danh từ

UK/lɛfˈtɛn.ənt/US/l(j)uˈtɛn.ənt/ giọng người thật

Nghĩa: Trung uý.

Xem đầy đủ từ "lieutenant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loot Danh từ

UK/luːt/US/lut/ giọng máy

Nghĩa: (từ lóng) trung uý.

Xem đầy đủ từ "loot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sublieutenant Danh từ

US/ˌsəb.luː.ˈtɛ.nənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung uý.

Xem đầy đủ từ "sublieutenant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first lieutenant

Xem đầy đủ từ "first lieutenant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trung uý tiếng Anh là gì?

"trung uý" trong tiếng Anh là lieutenant (danh từ), loot (danh từ), sublieutenant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lieutenant": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.