Truyền thuyết tiếng Anh là gì?
"truyền thuyết" trong tiếng Anh là legend (danh từ), legendary (danh từ), fabled (tính từ).
legend Danh từ
UK/ˈlɛd͡ʒ.ənd/US/ˈlɛd͡ʒ.ənd/
Nghĩa: Truyện cổ tích, truyền thuyết.
legendary Danh từ
UK/ˈlɛd͡ʒ.ən.dɹi/US/ˈlɛd͡ʒ.ənˌdɛɹ.i/
Nghĩa: Truyện cổ tích, (thuộc) truyền thuyết.
fabled Tính từ
US/ˈfeɪ.bəld/
Nghĩa: Được kể trong ngụ ngôn; (thuộc) truyền thuyết, hoang đường.
tradition Danh từ
UK/tɹəˈdɪʃ.ən/US/tɹəˈdɪʃ.ən/
Nghĩa: Truyền thuyết.
- based only on tradition(s)chỉ dựa vào truyền thuyết
fable Danh từ
UK/ˈfeɪbəl/US/ˈfeɪbəl/
Nghĩa: Truyền thuyết.
rede Danh từ
UK/ɹiːd/US/ɹiːd/
Nghĩa: Truyền thuyết, truyện cũ.
Câu hỏi thường gặp
Truyền thuyết tiếng Anh là gì?
"truyền thuyết" trong tiếng Anh là legend (danh từ), legendary (danh từ), fabled (tính từ).