legend
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛd͡ʒ.ənd/
US/ˈlɛd͡ʒ.ənd/
giọng máy của trình duyệt
legend nghĩa là truyện cổ tích, truyền thuyết, chữ khắc, huyền thoại.
Nghĩa của legend
Danh từ
- Truyện cổ tích, truyền thuyết.
- Chữ khắc (trên đồng tiền, trên huy chương).
- Lời ghi chú, câu chú giải (trên tranh ảnh minh hoạ).
Dạng từ của legend
| Số nhiều | legends |
| Ngôi thứ ba số ít | legends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | legending |
| Quá khứ phân từ | legended |
| Quá khứ | legended |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legend
Đồng nghĩa
Họ từ của legend
Câu hỏi thường gặp
legend nghĩa là gì?
legend (danh từ) nghĩa là truyện cổ tích, truyền thuyết, chữ khắc, huyền thoại.
legend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của legend: giọng Anh (UK) /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛd͡ʒ.ənd/.