TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legend

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛd͡ʒ.ənd/ US/ˈlɛd͡ʒ.ənd/ giọng máy của trình duyệt

legend nghĩa là truyện cổ tích, truyền thuyết, chữ khắc, huyền thoại.

Nghĩa của legend

Danh từ

  1. Truyện cổ tích, truyền thuyết.
  2. Chữ khắc (trên đồng tiền, trên huy chương).
  3. Lời ghi chú, câu chú giải (trên tranh ảnh minh hoạ).

Dạng từ của legend

Số nhiềulegends
Ngôi thứ ba số ítlegends
Hiện tại phân từ (-ing)legending
Quá khứ phân từlegended
Quá khứlegended

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legend

Đồng nghĩa

Họ từ của legend

Câu hỏi thường gặp

legend nghĩa là gì?

legend (danh từ) nghĩa là truyện cổ tích, truyền thuyết, chữ khắc, huyền thoại.

legend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legend: giọng Anh (UK) /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛd͡ʒ.ənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.