Tuân lệnh tiếng Anh là gì?
"tuân lệnh" trong tiếng Anh là obey (động từ), obedience (danh từ), obeyer (danh từ).
obey Động từ
UK/əʊˈbeɪ/US/oʊˈbeɪ/
Nghĩa: Vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh.
obedience Danh từ
UK/ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/US/oʊˈbidiəns/
Nghĩa: Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.
- obedience of lawsự phục tùng pháp luật
obeyer Danh từ
UK/əˈbeɪəɹ/US/əˈbeɪəɹ/
Nghĩa: Nguời nghe lời, người vâng lời, người phục tùng; người tuân lệnh, người tuân theo (qui tắc, phương trình).
Câu hỏi thường gặp
Tuân lệnh tiếng Anh là gì?
"tuân lệnh" trong tiếng Anh là obey (động từ), obedience (danh từ), obeyer (danh từ).