Tuổi thơ tiếng Anh là gì?
"tuổi thơ" trong tiếng Anh là childhood (danh từ), babyhood (danh từ), youth.
childhood Danh từ
UK/ˈtʃaɪld.hʊd/US/ˈtʃaɪld.hʊd/ giọng người thật
Nghĩa: tuổi thơ
- Joan became a great actress in spite of having had a difficult childhood.Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn.
- Tom had a healthy childhood.Tom có một tuổi thơ lành mạnh.
babyhood Danh từ
UK/ˈbeɪbihʊd/ giọng người thật
Nghĩa: Tuổi thơ.
youth
UK/juːθ/US/juθ/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Tuổi thơ tiếng Anh là gì?
"tuổi thơ" trong tiếng Anh là childhood (danh từ), babyhood (danh từ), youth.