youth
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/juːθ/
US/juθ/
giọng máy của trình duyệt
youth nghĩa là tuổi trẻ, tuổi xuân, buổi ban đầu, thời non trẻ.
Nghĩa của youth
Danh từ
- Tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu.
- the days of youththời kỳ niên thiếu
- from youth upwardstừ lúc còn trẻ, từ nhỏ
- the enthusiasm of youthnhiệt tình của tuổi trẻ
- Nghĩa bóng Buổi ban đầu; thời non trẻ.
- the youth of civilizationbuổi ban đầu của nền văn minh
- the youth of a nationthời kỳ non trẻ của một quốc gia
- Thanh niên; tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên.
- a promising youthmột thanh niên đầy hứa hẹn
- a bevy of youthsmột đám thanh niên
- the youth of one countrylứa tuổi thanh niên của một nước
- The Communist Youth LeagueĐoàn thanh niên cộng sản
- The Ho Chi Minh Labour Youth UnionĐoàn thanh niên lao động Hồ Chí Minh
Dạng từ của youth
| Số nhiều | youths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với youth
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của youth
Cụm từ, thành ngữ với youth
- youth hostel — Quán trọ đêm cho những người đi du lịch.
Câu ví dụ với youth
- Is there a youth hostel near here? Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?
- Youth doesn't return once it is gone. Thanh xuân đi qua rồi thì sẽ không trở lại.
- You're in the prime of your youth. Bạn đang trải qua thời hoàng kim của tuổi trẻ.
- I don't want to regret later in life having missed out on something in my youth. Tôi không muốn sau này phải hối hận vì đã bỏ lỡ một điều gì đó trong thời thanh xuân.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
youth nghĩa là gì?
youth (danh từ) nghĩa là tuổi trẻ, tuổi xuân, buổi ban đầu, thời non trẻ.
youth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của youth: giọng Anh (UK) /juːθ/, giọng Mỹ (US) /juθ/.