TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tuỳ tiếng Anh là gì?

"tuỳ" trong tiếng Anh là up to (giới từ), depending on, according to.

up to Giới từ

UK/ˈʌp tuː/US/ˈʌp tə/

Nghĩa: Sẵn sàng, tùy, tuỳ.

  • It is up to you to support him.Muốn hỗ trợ anh ấy hay không là tuỳ vào bạn.

Xem đầy đủ từ "up to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

depending on

  • Water can exist in the solid (ice), liquid, or gaseous (vapor) states, depending on temperature and pressure conditions.Nước có thể tồn tại ở thể rắn (băng), lỏng hoặc khí (hơi), tuỳ vào điều kiện nhiệt độ và áp suất.
  • The meaning of many sentences can change depending on the context.Ý nghĩa của câu có thể thay đổi tuỳ vào ngữ cảnh.

Xem đầy đủ từ "depending on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

according to

Xem đầy đủ từ "according to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

according Phó từ

UK/əˈkɔː.dɪŋ/US/əˈkɔɹ.dɪŋ/

Nghĩa: Tuỳ, tuỳ theo.

  • Each one is commended according as his merits.Mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình

Xem đầy đủ từ "according": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tuỳ tiếng Anh là gì?

"tuỳ" trong tiếng Anh là up to (giới từ), depending on, according to.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.