Tuy tiếng Anh là gì?
"tuy" trong tiếng Anh là notwithstanding (liên từ), though, although.
notwithstanding Liên từ
UK/ˌnɒtwɪðˈstændɪŋ/US/ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/
Nghĩa: Tuy, dù.
- he went notwithstanding [that] he was ordered not tomặc dù người ta đã ra lệnh cho nó không được đi nó vẫn cứ đi
though
UK/ðəʊ/US/ðoʊ/
although
UK/ɔːlˈðəʊ/US/ɔlˈðoʊ/
Câu hỏi thường gặp
Tuy tiếng Anh là gì?
"tuy" trong tiếng Anh là notwithstanding (liên từ), though, although.