Uỷ ban tiếng Anh là gì?
"uỷ ban" trong tiếng Anh là committee (danh từ), commission (danh từ), board (danh từ).
committee Danh từ
UK/kəˈmɪt.i/US/kəˈmɪt.i/
Nghĩa: Uỷ ban.
- executive committeeuỷ ban chấp hành
- standing committeeuỷ ban thường trực
commission Danh từ
UK/kəˈmɪʃən/US/kəˈmɪʃən/
Nghĩa: uỷ ban
board Danh từ
UK/bɔːd/US/boɹd/
Nghĩa: Ban, uỷ ban, bộ.
- board of directorsban giám đốc
- the board of educationbộ giáo dục
Câu hỏi thường gặp
Uỷ ban tiếng Anh là gì?
"uỷ ban" trong tiếng Anh là committee (danh từ), commission (danh từ), board (danh từ).