commission
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɪʃən/
US/kəˈmɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
commission nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, nhiệm vụ, phận sự.
Nghĩa của commission
Danh từ
- Lệnh, mệnh lệnh.
- Nhiệm vụ, phận sự.
- to be on the commissionđang thi hành nhiệm vụ (của một quan toà)
- Sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác; công việc uỷ nhiệm, công việc uỷ thác.
- in commissionđược uỷ nhiệm
- Hội đồng uỷ ban.
- commission of inquiryhội đồng (uỷ ban) điều tra
- to put an offices in commissionđặt một cơ quan dưới sự quản lý của một hội đồng
- Tiền hoa hồng.
- sale on commissionsự bán hàng ăn tiền hoa hồng
- Sự phạm, sự can phạm.
- the commission of a crimesự phạm tội
- Quân sự Bằng phong các cấp sĩ quan.
- Hàng hải Sự trang bị vũ khí.
- to be in commissionđã được trang bị đầy đủ, sẵn sàng chiến đấu (tàu chiến)
- to be out of commissionkhông được trang bị đầy đủ, không sẵn sàng chiến đấu (tàu chiến)
Ngoại động từ
- Uỷ nhiệm, uỷ thác.
- to commission someone to do somethinguỷ thác ai làm việc gì
- Hàng hải Ra lệnh (cho một chiếc tàu) gia nhập đội tàu thường trực; bổ nhiệm (một sĩ quan) chỉ huy tàu chiến; nhận chức chỉ huy (một chiếc tàu).
- Đặt làm, đặt mua (một bức tranh...).
Dạng từ của commission
| Số nhiều | commissions |
| Ngôi thứ ba số ít | commissions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | commissioning |
| Quá khứ phân từ | commissioned |
| Quá khứ | commissioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commission
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của commission
Câu hỏi thường gặp
commission nghĩa là gì?
commission (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, nhiệm vụ, phận sự.
commission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commission: giọng Anh (UK) /kəˈmɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɪʃən/.