TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vàng hoe tiếng Anh là gì?

"vàng hoe" trong tiếng Anh là blond (tính từ), fair (tính từ), wheaten.

blond Tính từ

UK/blɒnd/US/blɑnd/

Nghĩa: Vàng hoe.

Xem đầy đủ từ "blond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fair Tính từ

UK/ˈfɛə/US/ˈfɛɚ/

Nghĩa: Vàng hoe (tóc); trắng (da).

  • fair hairtóc vàng hoe

Xem đầy đủ từ "fair": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wheaten

UK/ˈwiːtən/US/ˈwiːtən/

Xem đầy đủ từ "wheaten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vàng hoe tiếng Anh là gì?

"vàng hoe" trong tiếng Anh là blond (tính từ), fair (tính từ), wheaten.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.