Vàng hoe tiếng Anh là gì?
"vàng hoe" trong tiếng Anh là blond (tính từ), fair (tính từ), wheaten.
blond Tính từ
UK/blɒnd/US/blɑnd/
Nghĩa: Vàng hoe.
fair Tính từ
UK/ˈfɛə/US/ˈfɛɚ/
Nghĩa: Vàng hoe (tóc); trắng (da).
- fair hairtóc vàng hoe
wheaten
UK/ˈwiːtən/US/ˈwiːtən/
Câu hỏi thường gặp
Vàng hoe tiếng Anh là gì?
"vàng hoe" trong tiếng Anh là blond (tính từ), fair (tính từ), wheaten.