fair
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛə/
US/ˈfɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
fair nghĩa là hội chợ, chợ phiên, phải, đúng.
Nghĩa của fair
Danh từ
- Hội chợ, chợ phiên.
Tính từ
- Phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
- a fair judgequan toà công bằng
- by fair meansbằng phương tiện chính đáng; ngay thẳng, không gian lận
- fair playlối chơi ngay thẳng (trong cuộc đấu); (nghĩa bóng) cách xử sự công bằng, cách xử sự ngay thẳng
- Khá, khá tốt, đầy hứa hẹn; thuận lợi, thông đồng bén giọt.
- fair weatherthời tiết tốt
- Đẹp.
- the fair sexphái đẹp, giới phụ nữ
- Nhiều, thừa thãi, khá lớn.
- a fair heritagemột di sản khá lớn
- Có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai; khéo.
- a fair argumentlý lẽ nghe có vẻ đúng
- fair wordsnhững lời nói khéo
- Vàng hoe (tóc); trắng (da).
- fair hairtóc vàng hoe
- Trong sạch.
- fair waternước trong
- fair famethanh danh
Phó từ
- Ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
- to play fairchơi ngay thẳng, chơi không gian lận
- to fight fairđánh đúng quy tắc, đánh đúng luật (quyền Anh...)
- Đúng, trúng, tốt.
- to fall fairrơi trúng, rơi gọn, rơi tõm (vào...)
- to strike fair in the faceđánh trúng vào mặt
- Lịch sự, lễ phép.
- to speak someone fairnói năng lịch sự với ai
- Vào bản sạch.
- to write out fairchép vào bản sạch
Nội động từ
- Trở nên đẹp (thời tiết).
Ngoại động từ
- Viết vào bản sạch, viết lại cho sạch.
- Ghép vào bằng mặt, ghép cho phẳng, ghép cho đều (những phiến gỗ đóng tàu...).
Dạng từ của fair
| So sánh hơn | fairer |
| So sánh nhất | fairest |
| Số nhiều | fair |
| Ngôi thứ ba số ít | fairs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fairing |
| Quá khứ phân từ | faired |
| Quá khứ | faired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fair
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fair
Cụm từ, thành ngữ với fair
- vanity fair — Hội chợ phù hoa.
- a fair field and no favour — Cuộc giao tranh không bên nào ở thế lợi hơn bên nào; cuộc giao tranh với lực lượng cân bằng không ai chấp ai.
- fair to middling — (Thông tục) Kha khá, tàm tạm (sức khoẻ...).
- fair comparisons — So sánh công đẳng.
- fair rate of return — Tỷ suất lợi tức công bằng.
- fair trade law — Luật thương mại công bằng.
- fair use — Sử dụng hợp lý.
- fair wages — Tiền công công bằng.
Câu ví dụ với fair
- Will it be fair in Tokyo tomorrow? Ngày mai thời tiết ở Tokyo có tốt không?
- That's not fair! You didn't close your eyes! Không công bằng! Bạn đã không nhắm mắt của bạn.
- You have copied from me! That's not fair! Bạn đã chép bài của tôi! Thật không công bằng!
- This is really not fair. Thật không công bằng.
- FAIR data improves research quality. Dữ liệu FAIR cải thiện chất lượng nghiên cứu.
- Life's not fair. Cuộc đời không công bằng.
- I don't think it's fair to punish me for a mistake I made years ago. Thật không công bằng khi phạt tôi chỉ vì một lỗi lầm tôi đã phạm trong quá khứ xa lắc xa lơ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fair nghĩa là gì?
fair (danh từ, tính từ, phó từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hội chợ, chợ phiên, phải, đúng.
fair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fair: giọng Anh (UK) /ˈfɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɚ/.