TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blond

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/blɒnd/ US/blɑnd/ giọng máy của trình duyệt

blond nghĩa là vàng hoe, tóc vàng hoe.

Nghĩa của blond

Tính từ

  1. Vàng hoe.

Danh từ

  1. Tóc vàng hoe.

Dạng từ của blond

So sánh hơnblonder
So sánh nhấtblondest
Số nhiềublonds
Ngôi thứ ba số ítblonds
Hiện tại phân từ (-ing)blonding
Quá khứ phân từblonded
Quá khứblonded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blond

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blond nghĩa là gì?

blond (tính từ, danh từ) nghĩa là vàng hoe, tóc vàng hoe.

blond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blond: giọng Anh (UK) /blɒnd/, giọng Mỹ (US) /blɑnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.