TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vào trong tiếng Anh là gì?

"vào trong" trong tiếng Anh là into (danh từ), inside (giới từ), a (tiền tố).

into Danh từ

UK/ˈɪn.tuː/US/ˈɪn.tu/

Nghĩa: Vào, vào trong.

  • I put the money into the safe.Tôi cho tiền vào trong két sắt.
  • to go into the gardenđi vào vườn

Xem đầy đủ từ "into": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inside Giới từ

UK/ˈɪnsaɪd/US/ˈɪnsaɪd/

Nghĩa: Ở phía trong; vào trong.

  • Don't wear your shoes inside the house.Đừng mang giày vào trong nhà.

Xem đầy đủ từ "inside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

a Tiền tố

UK/ə/US/ə/

Nghĩa: Vào, vào trong. Cũng chuyển sang nghĩa 7.

Xem đầy đủ từ "a": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in Giới từ

UK/ən/US/ən/

Nghĩa: Vào, vào trong.

  • to throw in the fireném vào lửa
  • to look in a mirrornhìn vào gương

Xem đầy đủ từ "in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vào trong tiếng Anh là gì?

"vào trong" trong tiếng Anh là into (danh từ), inside (giới từ), a (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.