Vào trong tiếng Anh là gì?
"vào trong" trong tiếng Anh là into (danh từ), inside (giới từ), a (tiền tố).
into Danh từ
UK/ˈɪn.tuː/US/ˈɪn.tu/
Nghĩa: Vào, vào trong.
- I put the money into the safe.Tôi cho tiền vào trong két sắt.
- to go into the gardenđi vào vườn
inside Giới từ
UK/ˈɪnsaɪd/US/ˈɪnsaɪd/
Nghĩa: Ở phía trong; vào trong.
- Don't wear your shoes inside the house.Đừng mang giày vào trong nhà.
a Tiền tố
UK/ə/US/ə/
Nghĩa: Vào, vào trong. Cũng chuyển sang nghĩa 7.
in Giới từ
UK/ən/US/ən/
Nghĩa: Vào, vào trong.
- to throw in the fireném vào lửa
- to look in a mirrornhìn vào gương
Câu hỏi thường gặp
Vào trong tiếng Anh là gì?
"vào trong" trong tiếng Anh là into (danh từ), inside (giới từ), a (tiền tố).