Vách đá tiếng Anh là gì?
"vách đá" trong tiếng Anh là cliff (danh từ), precipitously (phó từ), bluff.
cliff Danh từ
UK/klɪf/US/klɪf/
Nghĩa: Vách đá (nhô ra biển).
precipitously Phó từ
US/pɹɪˈsɪ.pɪ.təs.li/
Nghĩa: Vách đá, như vách đá; dốc đứng, dốc ngược (đường...).
bluff
UK/blʌf/US/blʌf/
escarpment
UK/ɪˈskɑːp.mənt/US/ɪˈskɑɹp.mənt/
Câu hỏi thường gặp
Vách đá tiếng Anh là gì?
"vách đá" trong tiếng Anh là cliff (danh từ), precipitously (phó từ), bluff.