TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vân tiếng Anh là gì?

"vân" trong tiếng Anh là vein (danh từ), grain, fringe (danh từ).

vein Danh từ

UK/veɪn/US/veɪn/

Nghĩa: Vân (đá, gỗ).

Xem đầy đủ từ "vein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grain

UK/ɡɹeɪn/US/ɡɹeɪn/

Xem đầy đủ từ "grain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fringe Danh từ

UK/fɹɪnd͡ʒ/US/fɹɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Vân.

  • interference fringevân giao thoa

Xem đầy đủ từ "fringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vân tiếng Anh là gì?

"vân" trong tiếng Anh là vein (danh từ), grain, fringe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.