Vân tiếng Anh là gì?
"vân" trong tiếng Anh là vein (danh từ), grain, fringe (danh từ).
vein Danh từ
UK/veɪn/US/veɪn/
Nghĩa: Vân (đá, gỗ).
grain
UK/ɡɹeɪn/US/ɡɹeɪn/
fringe Danh từ
UK/fɹɪnd͡ʒ/US/fɹɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Vân.
- interference fringevân giao thoa
Câu hỏi thường gặp
Vân tiếng Anh là gì?
"vân" trong tiếng Anh là vein (danh từ), grain, fringe (danh từ).