Vòm miệng tiếng Anh là gì?
"vòm miệng" trong tiếng Anh là palate (danh từ), palatal (tính từ), palatine (tính từ).
palate Danh từ
UK/ˈpæl.ət/US/ˈpæl.ət/
Nghĩa: Vòm miệng.
palatal Tính từ
UK/ˈpælətl̩/US/ˈpælətl̩/
Nghĩa: Vòm miệng.
palatine Tính từ
UK/ˈpæl.ə.taɪn/US/ˈpæl.əˌtaɪn/
Nghĩa: (thuộc) vòm miệng.
- palatine bonesxương vòm miệng
Câu hỏi thường gặp
Vòm miệng tiếng Anh là gì?
"vòm miệng" trong tiếng Anh là palate (danh từ), palatal (tính từ), palatine (tính từ).