TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Văn bằng tiếng Anh là gì?

"văn bằng" trong tiếng Anh là certificate (danh từ), diploma (danh từ), sheepskin (danh từ).

certificate Danh từ

UK/səˈtɪf.ɪ.kɪt/US/sɚˈtɪf.ɪ.kət/ giọng máy

Nghĩa: Chứng chỉ, văn bằng.

Xem đầy đủ từ "certificate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diploma Danh từ

UK/dɪˈpləʊmə/US/dɪˈploʊmə/ giọng máy

Nghĩa: Bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ.

Xem đầy đủ từ "diploma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheepskin Danh từ

Nghĩa: (thông tục) bằng, văn bằng.

Xem đầy đủ từ "sheepskin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Văn bằng tiếng Anh là gì?

"văn bằng" trong tiếng Anh là certificate (danh từ), diploma (danh từ), sheepskin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.