TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vả chăng tiếng Anh là gì?

"vả chăng" trong tiếng Anh là besides (phó từ), moreover (phó từ), furthermore.

besides Phó từ

UK/bɪˈsaɪdz/US/bɪˈsaɪdz/

Nghĩa: Ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng.

  • and several others besidesvà ngoài ra còn nhiều người khác nữa

Xem đầy đủ từ "besides": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moreover Phó từ

UK/mɔːˈɹəʊ.və/US/moɹˈoʊ.vɚ/

Nghĩa: Hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng.

Xem đầy đủ từ "moreover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

furthermore

UK/ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/US/ˈfɝ.ðɚˌmoɹ/

Xem đầy đủ từ "furthermore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vả chăng tiếng Anh là gì?

"vả chăng" trong tiếng Anh là besides (phó từ), moreover (phó từ), furthermore.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.