Vả chăng tiếng Anh là gì?
"vả chăng" trong tiếng Anh là besides (phó từ), moreover (phó từ), furthermore.
besides Phó từ
UK/bɪˈsaɪdz/US/bɪˈsaɪdz/
Nghĩa: Ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng.
- and several others besidesvà ngoài ra còn nhiều người khác nữa
moreover Phó từ
UK/mɔːˈɹəʊ.və/US/moɹˈoʊ.vɚ/
Nghĩa: Hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng.
furthermore
UK/ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/US/ˈfɝ.ðɚˌmoɹ/
Câu hỏi thường gặp
Vả chăng tiếng Anh là gì?
"vả chăng" trong tiếng Anh là besides (phó từ), moreover (phó từ), furthermore.