Vải bạt tiếng Anh là gì?
"vải bạt" trong tiếng Anh là canvas (danh từ), burlap, awning (danh từ).
canvas Danh từ
UK/ˈkæn.vəs/US/ˈkæn.vəs/
Nghĩa: Vải bạt.
burlap
UK/ˈbɜːlæp/US/ˈbɝlæp/
awning Danh từ
UK/ˈɔːnɪŋ/US/ˈɔnɪŋ/
Nghĩa: Tấm vải bạt (để che nắng, mưa... trên boong tàu).
Câu hỏi thường gặp
Vải bạt tiếng Anh là gì?
"vải bạt" trong tiếng Anh là canvas (danh từ), burlap, awning (danh từ).