TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vải bạt tiếng Anh là gì?

"vải bạt" trong tiếng Anh là canvas (danh từ), burlap, awning (danh từ).

canvas Danh từ

UK/ˈkæn.vəs/US/ˈkæn.vəs/

Nghĩa: Vải bạt.

Xem đầy đủ từ "canvas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burlap

UK/ˈbɜːlæp/US/ˈbɝlæp/

Xem đầy đủ từ "burlap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

awning Danh từ

UK/ˈɔːnɪŋ/US/ˈɔnɪŋ/

Nghĩa: Tấm vải bạt (để che nắng, mưa... trên boong tàu).

Xem đầy đủ từ "awning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vải bạt tiếng Anh là gì?

"vải bạt" trong tiếng Anh là canvas (danh từ), burlap, awning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.