TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burlap

UK/ˈbɜːlæp/ US/ˈbɝlæp/ giọng máy của trình duyệt

burlap nghĩa là vải bao bì.

Nghĩa của burlap

Danh từ

  1. Vải bao bì.

Dạng từ của burlap

Số nhiềuburlaps
Ngôi thứ ba số ítburlaps
Hiện tại phân từ (-ing)burlapping
Quá khứ phân từburlapped
Quá khứburlapped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với burlap

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

burlap nghĩa là gì?

burlap (danh từ) nghĩa là vải bao bì.

burlap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burlap: giọng Anh (UK) /ˈbɜːlæp/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝlæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.