TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vải chéo tiếng Anh là gì?

"vải chéo" trong tiếng Anh là say (danh từ), said (danh từ), twill (danh từ).

say Danh từ

UK/seɪ/US/seɪ/

Nghĩa: Vải chéo.

Xem đầy đủ từ "say": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

said Danh từ

UK/sɛd/US/sɛd/

Nghĩa: Vải chéo.

Xem đầy đủ từ "said": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twill Danh từ

UK/twɪl/US/twɪl/

Nghĩa: Vải chéo, vải chéo go.

Xem đầy đủ từ "twill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vải chéo tiếng Anh là gì?

"vải chéo" trong tiếng Anh là say (danh từ), said (danh từ), twill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.