Vải chéo tiếng Anh là gì?
"vải chéo" trong tiếng Anh là say (danh từ), said (danh từ), twill (danh từ).
say Danh từ
UK/seɪ/US/seɪ/
Nghĩa: Vải chéo.
said Danh từ
UK/sɛd/US/sɛd/
Nghĩa: Vải chéo.
twill Danh từ
UK/twɪl/US/twɪl/
Nghĩa: Vải chéo, vải chéo go.
Câu hỏi thường gặp
Vải chéo tiếng Anh là gì?
"vải chéo" trong tiếng Anh là say (danh từ), said (danh từ), twill (danh từ).