say
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/seɪ/
US/seɪ/
giọng máy của trình duyệt
say nghĩa là vải chéo, lời nói, tiếng nói, tuyên bố.
Nghĩa của say
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Vải chéo.
- Lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề).
- to say the lessonđọc bài
- to say gracecầu kinh
- to say no morethôi nói, ngừng nói
- to say somethingnói một vài lời
Nội động từ
- Tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán.
- the United States Declaration of Independence says that all men are created equalbản Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng
- you said you would do itanh đã hứa anh sẽ làm việc đó
- Đồn.
- it is said that...; they said that...người ta đồn rằng
- to hear saynghe đồn
- Diễn đạt.
- that was very well saiddiễn đạt như thế rất hay, nói cách như thế rất hay
- Viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ.
- there is not much to be said on that sidebên phía bên kia không đưa ra được nhiều lý lẽ đâu
- have you anything to say for yourself?anh có điều gì để viện ra làm lý lẽ bênh vực cho mình không?
- Cho ý kiến về, quyết định về.
- there is no saying (it is hard to say) who will winkhông thể (khó mà) cho biết ý kiến là ai sẽ thắng
- what do you say to a walk?anh cho biết ý kiến ta có nên đi chơi không?; ta đi chơi nào?
- Lấy, chọn (làm ví dụ).
- let us say Chinata lấy Trung quốc làm ví dụ
Dạng từ của say
| Ngôi thứ ba số ít | says |
| Hiện tại phân từ (-ing) | saying |
| Quá khứ phân từ | said |
| Quá khứ | said |
| Số nhiều | says |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với say
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của say
Cụm từ, thành ngữ với say
- that is to say — Tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì.
- to say on — Tục nói.
- to say out — Nói thật, nói hết.
- to say no — Từ chối.
- to say yes — Đồng ý.
- to say the word — Ra lệnh nói lên ý muốn của mình.
- you may well say so — Điều anh nói hoàn toàn có căn cứ.
- say a good word for — Bào chữa, nói hộ.
- say cheese — Cười lên nào.
- say goodbye — Chia tay.
- say something for fun — Nói đùa.
- say the least of it — Nói giảm nhẹ, nói giảm đến mức tối thiểu đi.
- say uncle — (Mỹ, thân mật) thừa nhận thất bại.
Câu ví dụ với say
- I just don't know what to say. Tôi chưa biết gì để nói
- How do you say that in Italian? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?
- They say that he is seriously ill. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.
- No one had anything left to say. Không ai còn lời nào để nói cả.
- He refused to say more about it. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó.
- Don't threaten me. I won't say anything. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả.
- I've got nothing to say to Tom. Tôi không có gì để nói với Tom cả.
- I know what you're going to say. Tôi biết bạn sẽ nói gì.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
say nghĩa là gì?
say (danh từ, nội động từ) nghĩa là vải chéo, lời nói, tiếng nói, tuyên bố.
say phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của say: giọng Anh (UK) /seɪ/, giọng Mỹ (US) /seɪ/.