TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vải vóc tiếng Anh là gì?

"vải vóc" trong tiếng Anh là cloth (danh từ), drapery (danh từ), fabric.

cloth Danh từ

UK/klɒθ/ giọng người thật

Nghĩa: vải, vải vóc

Xem đầy đủ từ "cloth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drapery Danh từ

UK/ˈdɹeɪpəɹi/US/ˈdɹeɪpəɹi/ giọng máy

Nghĩa: Vải vóc.

Xem đầy đủ từ "drapery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fabric

UK/ˈfæb.ɹɪk/US/ˈfæb.ɹɪk/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "fabric": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vải vóc tiếng Anh là gì?

"vải vóc" trong tiếng Anh là cloth (danh từ), drapery (danh từ), fabric.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "cloth": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fabric": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.