TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloth

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/klɒθ/ giọng máy của trình duyệt

cloth nghĩa là vải, khăn, khăn lau, vải vóc.

Nghĩa của cloth

Danh từ

  1. Vải.
    • american cloth; oil clothvải sơn, vải dầu
    • cloth of goldvải kim tuyến
  2. Khăn; khăn lau; khăn trải (bàn).
    • to lay the clothtrải khăn bàn (để chuẩn bị ăn)
  3. Áo thầy tu.
  4. The cloth Giới thầy tu.

Dạng từ của cloth

Số nhiềucloths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloth

Đồng nghĩa

Họ từ của cloth

Cụm từ, thành ngữ với cloth

  • to cut one's coat according to one's cloth — (Tục ngữ) Liệu vải mà cắt áo; liệu cơm gắp mắm.
  • out of the same cloth — Cùng một giuộc với nhau.
  • out of the whole cloth — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không một lời nào là đúng sự thật; hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối.

Câu ví dụ với cloth

  • I bought many types of cloth. Tôi đã mua nhiều loại vải.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cloth nghĩa là gì?

cloth (danh từ) nghĩa là vải, khăn, khăn lau, vải vóc.

cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloth: giọng Anh (UK) /klɒθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.