fabric
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæb.ɹɪk/
US/ˈfæb.ɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
fabric nghĩa là công trình xây dựng, giàn khung, kết cấu.
Nghĩa của fabric
Danh từ
- Công trình xây dựng.
- Giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the whole fabric of societytoàn bộ cơ cấu xã hội
- the fabric of argumentskết cấu của lý lẽ
- Vải ((thường) texile fabric).
- silk and woollen fabricshàng tơ lụa và len dạ
- Mặt, thớ (vải).
Dạng từ của fabric
| Số nhiều | fabrics |
| Ngôi thứ ba số ít | fabrics |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fabricking |
| Quá khứ phân từ | fabricked |
| Quá khứ | fabricked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabric
Đồng nghĩa
Họ từ của fabric
Cụm từ, thành ngữ với fabric
- fabric softener — Làm mềm.
Câu hỏi thường gặp
fabric nghĩa là gì?
fabric (danh từ) nghĩa là công trình xây dựng, giàn khung, kết cấu.
fabric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fabric: giọng Anh (UK) /ˈfæb.ɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈfæb.ɹɪk/.