TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fabric

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæb.ɹɪk/ US/ˈfæb.ɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

fabric nghĩa là công trình xây dựng, giàn khung, kết cấu.

Nghĩa của fabric

Danh từ

  1. Công trình xây dựng.
  2. Giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • the whole fabric of societytoàn bộ cơ cấu xã hội
    • the fabric of argumentskết cấu của lý lẽ
  3. Vải ((thường) texile fabric).
    • silk and woollen fabricshàng tơ lụa và len dạ
  4. Mặt, thớ (vải).

Dạng từ của fabric

Số nhiềufabrics
Ngôi thứ ba số ítfabrics
Hiện tại phân từ (-ing)fabricking
Quá khứ phân từfabricked
Quá khứfabricked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabric

Đồng nghĩa

Họ từ của fabric

Cụm từ, thành ngữ với fabric

  • fabric softener — Làm mềm.

Câu hỏi thường gặp

fabric nghĩa là gì?

fabric (danh từ) nghĩa là công trình xây dựng, giàn khung, kết cấu.

fabric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabric: giọng Anh (UK) /ˈfæb.ɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈfæb.ɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.