Vận đỏ tiếng Anh là gì?
"vận đỏ" trong tiếng Anh là luck (danh từ), luckiness (danh từ), chancy (tính từ).
luck Danh từ
UK/lʌk/US/lʌk/ giọng người thật
Nghĩa: Vận may, vận đỏ.
- to be in luck; to be in luck's way gặp may
- to have no luck; to be out of luck không may
luckiness Danh từ
US/ˈlə.ki.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúc.
chancy Tính từ
UK/ˈtʃænsi/US/ˈtʃænsi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặp may, vận đỏ.
Câu hỏi thường gặp
Vận đỏ tiếng Anh là gì?
"vận đỏ" trong tiếng Anh là luck (danh từ), luckiness (danh từ), chancy (tính từ).