TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vận đỏ tiếng Anh là gì?

"vận đỏ" trong tiếng Anh là luck (danh từ), luckiness (danh từ), chancy (tính từ).

luck Danh từ

UK/lʌk/US/lʌk/ giọng người thật

Nghĩa: Vận may, vận đỏ.

  • to be in luck; to be in luck's way gặp may
  • to have no luck; to be out of luck không may

Xem đầy đủ từ "luck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

luckiness Danh từ

US/ˈlə.ki.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "luckiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chancy Tính từ

UK/ˈtʃænsi/US/ˈtʃænsi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp may, vận đỏ.

Xem đầy đủ từ "chancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vận đỏ tiếng Anh là gì?

"vận đỏ" trong tiếng Anh là luck (danh từ), luckiness (danh từ), chancy (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "luck": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).