Vận động viên tiếng Anh là gì?
"vận động viên" trong tiếng Anh là athlete (danh từ), sportsperson (danh từ), sportsman (danh từ).
athlete Danh từ
UK/ˈæθ.liːt/US/ˈæθ.lit/
Nghĩa: Vận động viên.
- One must practice every day in order to become a world-class athlete.Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới.
sportsperson Danh từ
UK/spɔːtspɜːsən/US/spɔɹtspɝsən/
Nghĩa: Nhà thể thao, vận động viên.
sportsman Danh từ
US/ˈspɔrts.mən/
Nghĩa: vận động viên, nhà thể thao
hearty Danh từ
UK/ˈhɑːti/US/ˈhɑɹti/
Nghĩa: (từ lóng) vận động viên.
field Danh từ
UK/ˈfi(ː)ld/US/ˈfi(ː)ld/
Nghĩa: Các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi.
Câu hỏi thường gặp
Vận động viên tiếng Anh là gì?
"vận động viên" trong tiếng Anh là athlete (danh từ), sportsperson (danh từ), sportsman (danh từ).