Vật mẫu tiếng Anh là gì?
"vật mẫu" trong tiếng Anh là specimen (danh từ), thing (danh từ), model (danh từ).
specimen Danh từ
UK/ˈspɛsɪmɪn/US/ˈspɛsɪmɪn/
Nghĩa: Mẫu, vật mẫu.
- specimens of copper overnhững mẫu quặng đồng
- specimen pagetrang mẫu
thing Danh từ
UK/θɪŋ/US/θɪŋ/
Nghĩa: Mẫu, vật mẫu, thứ, kiểu.
- it is the newest thing outđây là kiểu (thứ) mới nhất
- it's quite the thingthật đúng kiểu, thật đúng mốt
model Danh từ
UK/ˈmɒd.l̩/US/ˈmɑ.dl̩/
Nghĩa: Vật mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Vật mẫu tiếng Anh là gì?
"vật mẫu" trong tiếng Anh là specimen (danh từ), thing (danh từ), model (danh từ).