Vật vô hình tiếng Anh là gì?
"vật vô hình" trong tiếng Anh là invisible (danh từ), shadow (danh từ), incorporeity (danh từ).
invisible Danh từ
UK/ɪnˈvɪzəb(ə)l/US/ɪnˈvɪzəb(ə)l/
Nghĩa: Vật không nhìn thấy được, vật vô hình; người không nhìn thấy được, người vô hình.
shadow Danh từ
UK/ˈʃædəʊ̯/US/ˈʃædoʊ̯/
Nghĩa: Bóng, vật vô hình.
- to catch at shadows; to run after a shadowbắt bóng, theo đuổi một vật vô hình
- to throw away the substance for the shadowthả mồi bắt bóng
incorporeity Danh từ
US/ˌɪn.ˌkɔr.pə.ˈri.ə.ti/
Nghĩa: Vật vô hình.
Câu hỏi thường gặp
Vật vô hình tiếng Anh là gì?
"vật vô hình" trong tiếng Anh là invisible (danh từ), shadow (danh từ), incorporeity (danh từ).