TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Về việc tiếng Anh là gì?

"về việc" trong tiếng Anh là re (giới từ), concerning (giới từ), as concerns (cụm từ).

re Giới từ

UK/ɹiː/US/ɹiː/

Nghĩa: Về việc; về, trả lời.

  • your cooperative selling to the State of 5,000 extra tons of ricevề việc hợp tác xã của các đồng chí bán thêm cho nhà nước 5 000 tấn gạo
  • re your letter of June 10thvề (trả lời) bức thư ngày 10 tháng sáu của ông

Xem đầy đủ từ "re": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concerning Giới từ

UK/kənˈsɜːnɪŋ/US/kənˈsɝnɪŋ/

Nghĩa: Về việc.

Xem đầy đủ từ "concerning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

as concerns Cụm từ

Nghĩa: Về việc, đối với.

Xem đầy đủ từ "as concerns": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ref Danh từ

US/ɹɛf/

Nghĩa: Viết tắt của reference tham chiếu; có liên quan tới; về việc.

Xem đầy đủ từ "ref": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Về việc tiếng Anh là gì?

"về việc" trong tiếng Anh là re (giới từ), concerning (giới từ), as concerns (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.