TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vỏ quả tiếng Anh là gì?

"vỏ quả" trong tiếng Anh là pericarp (danh từ), rind (danh từ), seed-vessel (danh từ).

pericarp Danh từ

UK/ˈpɛɹɪˌkɑːp/US/ˈpɛɹɪˌkɑɹp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ quả.

Xem đầy đủ từ "pericarp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rind Danh từ

UK/ɹaɪnd/US/ɹaɪnd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ.

Xem đầy đủ từ "rind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seed-vessel Danh từ

US/ˈsid.ˈvɛ.səl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ quả.

Xem đầy đủ từ "seed-vessel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pouch Danh từ

UK/paʊt͡ʃ/US/paʊt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Khoang túi; vỏ quả.

Xem đầy đủ từ "pouch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vỏ quả tiếng Anh là gì?

"vỏ quả" trong tiếng Anh là pericarp (danh từ), rind (danh từ), seed-vessel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pouch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.